不圖回報 bất đồ hồi báo Hán Việt: bất đồ hồi báo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 圖 (đồ) + 回 (hồi) + 報 (báo)Hán Việtbất đồ hồi báoCấu tạo不 + 圖 + 回 + 報 · bất + đồ + hồi + báo nghĩa thành phần: bất + đồ + hồi + báo Nghĩa EngCihui expect no return