不在其位

bất tại kì vị

Hán Việt: bất tại kì vị

Tổng quan

không có ở đây

Cấu tạo: (bất) + (tại) + (kì) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có ở đây

Eng

  • Cihui 不在其位 ùzàiqíwèi f.e. not at this post/position