不在其位

bất tại kì vị

Hán Việt: bất tại kì vị

Tổng quan

không có ở đây

Cấu tạo: 不 (bất) + 在 (tại) + 其 (kì) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không đúng vị trí
  • VietPhrases không có ở đây
  • Biên soạn not at this post/position

Eng

  • Cihui 不在其位 ùzàiqíwèi f.e. not at this post/position

Từ liên quan

Gần nghĩa

不在话下 · 不在乎地 · 不在乎的 · 不在意的 · 不在此列 · 不在状态 · 不在乎 · 不在了