不在場證明

bù zài chǎng zhèng míng bất tại tràng chứng minh

Hán Việt: bất tại tràng chứng minh · Pinyin: bù zài chǎng zhèng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tại) + (tràng) + (chứng) + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發生刑案時,關係人為了洗脫嫌疑,所提出的不在現場的證明。

Eng

  • Cihui alibi