不在少數 bất tại thiểu sổ Hán Việt: bất tại thiểu sổ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 在 (tại) + 少 (thiểu) + 數 (sổ)Hán Việtbất tại thiểu sổCấu tạo不 + 在 + 少 + 數 · bất + tại + thiểu + sổ nghĩa thành phần: bất + tại + thiểu + sổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 數目不少。表示很多。如:「這件改建案,贊成施工者雖然很多,但持反對意見的人亦不在少數。」EngCihui 不在少數 ùzàishǎoshù v.p. quite a few