不在此例

bất tại thử lệ

Hán Việt: bất tại thử lệ

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tại) + (thử) + (lệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不在此例 ùzàicǐlì f.e. not within the rule; be an exception