不在此列 bất tại thử liệt Hán Việt: bất tại thử liệt Tổng quan Không thuộc loại này Cấu tạo: 不 (bất) + 在 (tại) + 此 (thử) + 列 (liệt)Hán Việtbất tại thử liệtCấu tạo不 + 在 + 此 + 列 · bất + tại + thử + liệt nghĩa thành phần: bất + tại + thử + liệt Nghĩa ViệtCihui Không thuộc loại này Từ liên quan Gần nghĩa不在话下 · 不在乎地 · 不在乎的 · 不在其位 · 不在意的 · 不在状态 · 不在乎 · 不在了