不在此限 bất tại thử hạn Hán Việt: bất tại thử hạn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 在 (tại) + 此 (thử) + 限 (hạn)Hán Việtbất tại thử hạnCấu tạo不 + 在 + 此 + 限 · bất + tại + thử + hạn nghĩa thành phần: bất + tại + thử + hạn Nghĩa EngCihui 不在此限 ùzàicǐxiàn f.e. not subject to the limits/restrictions; do not apply