不在監視 bất tại giam thị Hán Việt: bất tại giam thị Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 在 (tại) + 監 (giam) + 視 (thị)Hán Việtbất tại giam thịCấu tạo不 + 在 + 監 + 視 · bất + tại + giam + thị nghĩa thành phần: bất + tại + giam + thị Nghĩa EngCihui off watch