不均皮質 bất quân bì chất Hán Việt: bất quân bì chất Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 均 (quân) + 皮 (bì) + 質 (chất)Hán Việtbất quân bì chấtCấu tạo不 + 均 + 皮 + 質 · bất + quân + bì + chất nghĩa thành phần: bất + quân + bì + chất Nghĩa EngCihui allocortex