不均粒的 bất quân lạp đích Hán Việt: bất quân lạp đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 均 (quân) + 粒 (lạp) + 的 (đích)Hán Việtbất quân lạp đíchCấu tạo不 + 均 + 粒 + 的 · bất + quân + lạp + đích nghĩa thành phần: bất + quân + lạp + đích Nghĩa EngCihui nongraded