不坚实地

bất kiên thật địa

Hán Việt: bất kiên thật địa

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 堅 (kiên) + 實 (thật) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yếu ớt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi frailly

Eng

  • Cihui frailly

Từ liên quan

Gần nghĩa

不坚固的 · 实地测验 · 实地访视 · 實地勘柦 · 不坚强的 · 实地勘察 · 实地工作 · 实地盘存