不堪卒讀

bù kān zú dú bất kham tốt độc

Hán Việt: bất kham tốt độc · Pinyin: bù kān zú dú

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (kham) + (tốt) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不堪:不能;卒:完毕,结束。形容文章写得凄惨悲苦,令人心酸,不忍读完。也指文章粗劣,使人不肯读下去。