不堪收拾 bù kān shōu shí · bất kham thu thập Hán Việt: bất kham thu thập · Pinyin: bù kān shōu shí Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 堪 (kham) + 收 (thu) + 拾 (thập)Pinyinbù kān shōu shíHán Việtbất kham thu thậpCấu tạo不 + 堪 + 收 + 拾 · bất + kham + thu + thập nghĩa thành phần: bất + kham + thu + thập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堪:可;收拾:整理,整顿。无法整顿。