不堪視聽 bù kān shì tīng · bất kham thị thính Hán Việt: bất kham thị thính · Pinyin: bù kān shì tīng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 堪 (kham) + 視 (thị) + 聽 (thính)Pinyinbù kān shì tīngHán Việtbất kham thị thínhCấu tạo不 + 堪 + 視 + 聽 · bất + kham + thị + thính nghĩa thành phần: bất + kham + thị + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堪:可,能。言辞污秽,行为卑劣,不能看与听。