不堪造就

bù kān zào jiù bất kham tạo tựu

Hán Việt: bất kham tạo tựu · Pinyin: bù kān zào jiù

Tổng quan

không triển vọng。造就:培養使有成就。沒有培養前途。

Cấu tạo: (bất) + (kham) + (tạo) + (tựu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không triển vọng。造就:培養使有成就。沒有培養前途。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻素質不佳,無法成器的人。如:「他是一個不堪造就的人,如何能交付他這重要的工作?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指没有培养前途。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓没有培养前途。

Eng

  • Cihui 不堪造就 ùkānzàojiù f.e. untrainable; unpromising