不堪造就

bù kān zào jiùbất kham tạo tựu

Hán Việt: bất kham tạo tựu · Pinyin: bù kān zào jiù

Tổng quan

TẠO TỰU không triển vọng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓没有培养前途。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻素質不佳,無法成器的人。如:「他是一個不堪造就的人,如何能交付他這重要的工作?」

Cấu tạo: 不 (bất) + 堪 (kham) + 造 (tạo) + 就 (tựu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không triển vọng。造就:培養使有成就。沒有培養前途。
  • Tần suất từ TẠO TỰU không triển vọng; không triển vọng
  • Biên soạn untrainable; unpromising

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻素質不佳,無法成器的人。如:「他是一個不堪造就的人,如何能交付他這重要的工作?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓没有培养前途。

Eng

  • Cihui 不堪造就 ùkānzàojiù f.e. untrainable; unpromising
  • Tần suất từ f.e. untrainable; unpromising

Từ liên quan

Gần nghĩa

不堪言状 · 不堪设想 · 不堪入耳 · 不堪一击 · 不堪回首 · 不堪入目 · 不堪忍受 · 不堪言狀