不堪重負 bù kān zhòng fù · bất kham trọng phụ Hán Việt: bất kham trọng phụ · Pinyin: bù kān zhòng fù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 堪 (kham) + 重 (trọng) + 負 (phụ)Pinyinbù kān zhòng fùHán Việtbất kham trọng phụCấu tạo不 + 堪 + 重 + 負 · bất + kham + trọng + phụ nghĩa thành phần: bất + kham + trọng + phụ