不塞不流,不止不行
Tổng quan
phá bỏ cái cũ, xây dựng cái mới。比喻只有破除舊的、錯誤的東西,才能建立新的、正確的東西。
Cấu tạo: 不 (bất) + 塞 (tắc) + 不 (bất) + 流 (lưu) + , + 不 (bất) + 止 (chỉ) + 不 (bất) + 行 (hành)
Nghĩa
Việt
- Cihui phá bỏ cái cũ, xây dựng cái mới。比喻只有破除舊的、錯誤的東西,才能建立新的、正確的東西。