不壹而三

bù yī ér sān bất nhất nhi tam

Hán Việt: bất nhất nhi tam · Pinyin: bù yī ér sān

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (nhất) + (nhi) + (tam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指再三;多次。