不壹而足

bù yī ér zú bất nhất nhi túc

Hán Việt: bất nhất nhi túc · Pinyin: bù yī ér zú

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (nhất) + (nhi) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 足:充足。指同类的事物不只一个而是很多,无法列举齐全。同“不一而足”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"不一而足"。
  • Tân Hoa Tự Điển 足充足。指同类的事物不只一个而是很多,无法列举齐全。同不一而足”。