不外乎是 bù wài hū shì · bất ngoại hồ thị Hán Việt: bất ngoại hồ thị · Pinyin: bù wài hū shì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 外 (ngoại) + 乎 (hồ) + 是 (thị)Pinyinbù wài hū shìHán Việtbất ngoại hồ thịCấu tạo不 + 外 + 乎 + 是 · bất + ngoại + hồ + thị nghĩa thành phần: bất + ngoại + hồ + thị