不夠口兒

bất cú khẩu nhi

Hán Việt: bất cú khẩu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (cú) + (khẩu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不夠口兒 ù gòukǒur s.v. <topo.> not tasty enough