不大高明

bất đại cao minh

Hán Việt: bất đại cao minh

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đại) + (cao) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不大高明 ùdà gāomíng v.p. It doesn't amount to much.