不太出色 bất thái xuất sắc Hán Việt: bất thái xuất sắc Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 太 (thái) + 出 (xuất) + 色 (sắc)Hán Việtbất thái xuất sắcCấu tạo不 + 太 + 出 + 色 · bất + thái + xuất + sắc nghĩa thành phần: bất + thái + xuất + sắc Nghĩa EngCihui no great shakes