不太傑出 bất thái kiệt xuất Hán Việt: bất thái kiệt xuất Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 太 (thái) + 傑 (kiệt) + 出 (xuất)Hán Việtbất thái kiệt xuấtCấu tạo不 + 太 + 傑 + 出 · bất + thái + kiệt + xuất nghĩa thành phần: bất + thái + kiệt + xuất Nghĩa EngCihui not so hot