不失衆望 bất thất chúng vọng Hán Việt: bất thất chúng vọng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 失 (thất) + 衆 (chúng) + 望 (vọng)Hán Việtbất thất chúng vọngCấu tạo不 + 失 + 衆 + 望 · bất + thất + chúng + vọng nghĩa thành phần: bất + thất + chúng + vọng Nghĩa EngCihui 不失眾望 ùshīzhòngwàng f.e. live up to expectations