不失圭撮

bù shī guī cuō bất thất khuê toát

Hán Việt: bất thất khuê toát · Pinyin: bù shī guī cuō

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thất) + (khuê) + (toát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圭撮:容量词,六栗为一圭,十圭为一撮。形容数量准确。
  • Tân Hoa Tự Điển 圭撮容量词,六栗为一圭,十圭为一撮。形容数量准确。