不失舊物

bù shī jiù wù bất thất cựu vật

Hán Việt: bất thất cựu vật · Pinyin: bù shī jiù wù

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thất) + (cựu) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧物:指原有的事业或原有的山河。比喻恢复了原有的的事业或原有的山河。