不失望的

bất thất vọng đích

Hán Việt: bất thất vọng đích

Tổng quan

không bị ướt (quần áo), không bị dập tắt (lửa); không bị chặn (âm thanh), (nghĩa bóng) không giảm sút, không nhụt, còn hăng (nhiệt tình); không ngã lòng, kiên gan

Cấu tạo: (bất) + (thất) + (vọng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không bị ướt (quần áo), không bị dập tắt (lửa); không bị chặn (âm thanh), (nghĩa bóng) không giảm sút, không nhụt, còn hăng (nhiệt tình); không ngã lòng, kiên gan