不失毫釐

bù shī háo lí bất thất hào li

Hán Việt: bất thất hào li · Pinyin: bù shī háo lí

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thất) + (hào) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失:差。毫厘:很小的重量或长度的单位。不差一毫一厘米。
  • Tân Hoa Tự Điển 失差×厘很小的重量或长度的单位。不差一毫一厘米。

Eng

  • Cihui 不失毫釐 ùshīháolí f.e. be perfectly accurate; just right