不失毫釐 bù shī háo lí · bất thất hào li Hán Việt: bất thất hào li · Pinyin: bù shī háo lí Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 失 (thất) + 毫 (hào) + 釐 (li)Pinyinbù shī háo líHán Việtbất thất hào liCấu tạo不 + 失 + 毫 + 釐 · bất + thất + hào + li nghĩa thành phần: bất + thất + hào + li Nghĩa EngCihui 不失毫釐 ùshīháolí f.e. be perfectly accurate; just right