不失黍絫 bù shī shǔ lěi · bất thất thử lũy Hán Việt: bất thất thử lũy · Pinyin: bù shī shǔ lěi Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 失 (thất) + 黍 (thử) + 絫 (lũy)Pinyinbù shī shǔ lěiHán Việtbất thất thử lũyCấu tạo不 + 失 + 黍 + 絫 · bất + thất + thử + lũy nghĩa thành phần: bất + thất + thử + lũy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言丝毫不差。絫、黍,微小的重量。