不好接近 bù hǎo jiē jìn · bất hảo tiếp cận Hán Việt: bất hảo tiếp cận · Pinyin: bù hǎo jiē jìn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 好 (hảo) + 接 (tiếp) + 近 (cận)Pinyinbù hǎo jiē jìnHán Việtbất hảo tiếp cậnCấu tạo不 + 好 + 接 + 近 · bất + hảo + tiếp + cận nghĩa thành phần: bất + hảo + tiếp + cận