不如人意

bù rú rén yìbất như nhân ý

Hán Việt: bất như nhân ý · Pinyin: bù rú rén yì

Tổng quan

còn nhiều điều mong muốn

Cấu tạo: 不 (bất) + 如 (như) + 人 (nhân) + 意 (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không đạt yêu cầu
  • Tần suất từ còn nhiều điều mong muốn , không đạt yêu cầu , không như ý

Eng

  • Cihui leaving much to be desired; unsatisfactory; undesirable
  • Tần suất từ leaving much to be desired; unsatisfactory; undesirable

Từ liên quan

Gần nghĩa

不如归去 · 不如密多 · 不如無子 · 不如意 · 不如法 · 不如人意的 · 不如方便 · 不如歸去