不如歸去

bù rú guī qù bất như quy khứ

Hán Việt: bất như quy khứ · Pinyin: bù rú guī qù

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (như) + (quy) + (khứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杜鹃鸟的叫声很象“不如归去”。旧时常用以作思归或催人归去之辞。也表示消极求退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古人以为杜鹃啼声酷似人言"不如归去",因用为催人归家之词。
  • Tân Hoa Tự Điển 杜鹃鸟的叫声很象不如归去”。旧时常用以作思归或催人归去之辞。也表示消极求退。

Eng

  • Cihui 不如歸去 ùrúguīqù f.e. It's better to retire/quit (expression connoting frustration/disappointment/etc.).