不如方便

bù rú fāng biànbất như phương tiện

Hán Việt: bất như phương tiện · Pinyin: bù rú fāng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 如 (như) + 方 (phương) + 便 (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không bằng

Đức

  • Handedict nicht so

Từ liên quan

Gần nghĩa

方便之门 · 不如归去 · 不如人意 · 不如密多 · 不如無子 · 方便假門 · 方便化土 · 方便化身