不如方便 bù rú fāng biàn · bất như phương tiện Hán Việt: bất như phương tiện · Pinyin: bù rú fāng biàn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 如 (như) + 方 (phương) + 便 (tiện)Pinyinbù rú fāng biànHán Việtbất như phương tiệnCấu tạo不 + 如 + 方 + 便 · bất + như + phương + tiện nghĩa thành phần: bất + như + phương + tiện