不嫌其煩

bất hiềm kì phiền

Hán Việt: bất hiềm kì phiền

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hiềm) + (kì) + (phiền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不嫌其煩 ùxiánqífán f.e. go out of one's way to help