不存之地

bù cún zhī dìbất tồn chi địa

Hán Việt: bất tồn chi địa · Pinyin: bù cún zhī dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

非常危险的境地。

Cấu tạo: 不 (bất) + 存 (tồn) + 之 (chi) + 地 (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非常危险的境地。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不存不济 · 不存芥蒂 · 不存在的 · 不存在 · 不存在之物 · 不存不濟 · 不存在的事 · 不存心