不孝有三 bất hiếu hữu tam Hán Việt: bất hiếu hữu tam Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 孝 (hiếu) + 有 (hữu) + 三 (tam)Hán Việtbất hiếu hữu tamCấu tạo不 + 孝 + 有 + 三 · bất + hiếu + hữu + tam nghĩa thành phần: bất + hiếu + hữu + tam Nghĩa EngCihui 不孝有三 ùxiàoyǒusān f.e. There are three major offenses against filial piety.