不学亡术

bù xué wú shù bất học vong thuật

Hán Việt: bất học vong thuật · Pinyin: bù xué wú shù

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (học) + (vong) + (thuật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有學問才幹。《漢書.卷六八.霍光等傳.贊曰》:「然光不學亡術,闇於大理,陰妻邪謀,立女為后,湛溺盈溢之欲,以增顛覆之禍。」也作「不學無術」。