不学无文

bù xué wú wén bất học vô văn

Hán Việt: bất học vô văn · Pinyin: bù xué wú wén

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (học) + (vô) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「不學無術」。見「不學無術」條。01.宋.蘇洵〈辨姦論〉:「盧杞之姦固足以敗國,然不學無文,容貌不足以動人,言語不足以眩世,非德宗之鄙暗,亦何從而用之?」<a name="不學無識"> </a>