不守信用

bất thủ tín dụng

Hán Việt: bất thủ tín dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thủ) + (tín) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不守信用 ù shǒu xìnyòng s.v. go back on one's word