不安全地 bất an toàn địa Hán Việt: bất an toàn địa Tổng quan bấp bênh, không chắc chắn, không an toàn Cấu tạo: 不 (bất) + 安 (an) + 全 (toàn) + 地 (địa)Hán Việtbất an toàn địaTừ loạitrạngCấu tạo不 + 安 + 全 + 地 · bất + an + toàn + địa nghĩa thành phần: bất + an + toàn + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiếu an toànMainlandKaggle Zh-Vi insecurely Từ liên quan Gần nghĩa不安于室 · 不安其室 · 不安于位 · 不安全性 · 不安全感 · 不安全的 · 不安好心 · 不安定地