不安全性
bất an toàn tính
Hán Việt: bất an toàn tính · Pinyin: bù ān quán xìng
Tổng quan
tính không tin cậy được; tính không đáng tin, tính không xác thực xem unsafe
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không an toàn
Mainland
- Kaggle Zh-Vi unreliability
Đức
- Handedict Unzuverlässigkeit