不安好心

bù ān hǎo xīnbất an hảo tâm

Hán Việt: bất an hảo tâm · Pinyin: bù ān hǎo xīn

Tổng quan

có ý đồ xấu

Cấu tạo: 不 (bất) + 安 (an) + 好 (hảo) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất hảo
  • Biên soạn v.p. be malicious; have bad intentions

Eng

  • Cihui to have bad intentions

Từ liên quan

Gần nghĩa

不安于室 · 不安其室 · 不安于位 · 好心好意 · 不安全地 · 不安全性 · 不安全感 · 不安全的