不安小成 bù ān xiǎo chéng · bất an tiểu thành Hán Việt: bất an tiểu thành · Pinyin: bù ān xiǎo chéng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 安 (an) + 小 (tiểu) + 成 (thành)Pinyinbù ān xiǎo chéngHán Việtbất an tiểu thànhCấu tạo不 + 安 + 小 + 成 · bất + an + tiểu + thành nghĩa thành phần: bất + an + tiểu + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成:成就。不满足于自己已有的成就或职位。