不安於室

bù ān yú shì bất an vu thất

Hán Việt: bất an vu thất · Pinyin: bù ān yú shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (an) + (vu) + (thất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.原指已婚婦女而有外遇。參見「不安其室」條。後泛指人們不滿當前工作環境,意圖另謀發展。如:「他在職場老是不安於室,到公司才不到半年,就想著跳槽。」 2.居家難以安穩。

Eng

  • Cihui 不安於室 ù'ānyúshì f.e. have extra-marital affairs (of a woman)