不完全句

bất hoàn toàn cú

Hán Việt: bất hoàn toàn cú

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hoàn) + (toàn) + (cú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不完全句 ùwánquán jù n. <lg.> incomplete sentence M:¹jù/ge