不完全意欲 bất hoàn toàn ý dục Hán Việt: bất hoàn toàn ý dục Tổng quan ý chí mới chớm Cấu tạo: 不 (bất) + 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 意 (ý) + 欲 (dục)Hán Việtbất hoàn toàn ý dụcTừ loạidanhCấu tạo不 + 完 + 全 + 意 + 欲 · bất + hoàn + toàn + ý + dục nghĩa thành phần: bất + hoàn + toàn + ý + dục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ý muốn yếuMainlandKaggle Zh-Vi velleity Từ liên quan Gần nghĩa不完全中立 · 不完整诗行 · 不完全叶 · 不完全地 · 不完全的 · 不完善地 · 不完善的 · 不完备地