不完整诗行

bất hoàn chỉnh thi hành

Hán Việt: bất hoàn chỉnh thi hành

Tổng quan

(ngôn ngữ) thiếu âm tiết cuối

Cấu tạo: 不 (bất) + 完 (hoàn) + 整 (chỉnh) + 詩 (thi) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuyết

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi catalectic

Từ liên quan

Gần nghĩa

不完全中立 · 不完全意欲 · 不完全叶 · 不完全地 · 不完全的 · 不完善地 · 不完善的 · 不完备地