不完全中立
bất hoàn toàn trung lập
Hán Việt: bất hoàn toàn trung lập · Pinyin: bù wán quán zhōng lì
Tổng quan
trung lập không hoàn toàn
Cấu tạo: 不 (bất) + 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 中 (trung) + 立 (lập)
Nghĩa
Việt
- Cihui trung lập không hoàn toàn
Eng
- Cihui 不完全中立 ùwánquán zhōnglì n. <law> imperfect neutrality