不完全中立

bù wán quán zhōng lìbất hoàn toàn trung lập

Hán Việt: bất hoàn toàn trung lập · Pinyin: bù wán quán zhōng lì

Tổng quan

trung lập không hoàn toàn

Cấu tạo: 不 (bất) + 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 中 (trung) + 立 (lập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung lập không hoàn toàn
  • VietPhrases không hoàn toàn trung lập
  • Biên soạn imperfect neutrality

Eng

  • Cihui 不完全中立 ùwánquán zhōnglì n. <law> imperfect neutrality

Từ liên quan

Gần nghĩa

不完全意欲 · 不完整诗行 · 中立主义者 · 中立派议员 · 中立不倚 · 不完全叶 · 不完全地 · 不完全的